사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "căn cứ không quân" (1)

căn cứ không quân
영어 구Air base
내 단어장
Máy bay đã hạ cánh an toàn tại căn cứ không quân.
The aircraft landed safely at the air base.

swap_horiz 관련 단어 "căn cứ không quân" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "căn cứ không quân" (2)

Nhiều quân nhân đồn trú tại căn cứ không quân.
Many servicemen are stationed at the air force base.
Máy bay đã hạ cánh an toàn tại căn cứ không quân.
The aircraft landed safely at the air base.